vững giá
Định nghĩa
Tính từ (kinh tế, tài chính): - Giá cả ổn định, không giảm: "vững giá" mô tả trạng thái giá của một mặt hàng, chứng khoán, hoặc tiền tệ duy trì ở mức cao hoặc không bị giảm sút trước các biến động thị trường. - Có sức chịu đựng tốt: ám chỉ khả năng giữ nguyên giá trị hoặc mức giá ổn định trong điều kiện kinh tế khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Giá vàng ổn định, không tăng giảm đột ngột.)
- (Giá cổ phiếu không giảm dù kinh tế khó khăn.)
- (Giá gạo không giảm vì thị trường tiêu thụ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vững giá trong dài hạn": duy trì giá ổn định qua nhiều năm.
- Đầu tư vào bất động sản thường vững giá trong dài hạn. (Bất động sản giữ được giá trị lâu dài.)
"giữ vững giá": hành động duy trì mức giá không thay đổi.
- Ngân hàng trung ương can thiệp để giữ vững giá đồng nội tệ. (Ngân hàng trung ương hành động để ổn định tỷ giá.)
Biến thể và từ gần giống
Ổn định giá (cụm từ): tình trạng giá không thay đổi nhiều.
- Giá xăng dầu ổn định giá trong tháng qua. (Giá xăng dầu không biến động.)
Bền giá (tính từ): giữ được giá lâu, không bị rẻ đi.
- Hàng hiệu thường bền giá hơn hàng thường. (Hàng hiệu giữ được giá trị theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Cứng giá: giá khó giảm, có xu hướng tăng hoặc giữ nguyên.
- Giá nhà ở khu trung tâm cứng giá dù thị trường chững. (Giá nhà không giảm dù thị trường chậm lại.)
- Chắc giá: giá vững chắc, không dao động.
- Chứng khoán ngành năng lượng chắc giá nhờ nhu cầu ổn định. (Giá chứng khoán ổn định.)
Thành ngữ liên quan
- Giá vững như bàn thạch: giá rất ổn định, khó thay đổi.
- Thị trường vàng ngày nay giá vững như bàn thạch. (Giá vàng cực kỳ ổn định.)